|
4661
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá)
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|