|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Mua bán bia rượu, nước giải khát
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: - Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ; - Các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ, đường cao tốc, cầu, đường ngầm như: + Thi công mặt đường: rải nhựa đường, rải bê tông... + Sơn đường và các hoạt động sơn khác, + Lắp đặt đường chắn, biển báo giao thông và các loại tương tự, - Xây dựng cầu, bao gồm cả cầu (không tính cầu đường sắt); - Xây dựng hầm đường bộ; - Xây dựng đường cho tàu điện ngầm, - Xây dựng đường băng sân bay, sân đỗ máy bay.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng mạng lưới đường dây truyền tải, phân phối điện và các công trình, cấu trúc có liên quan như: + Đường dây, mạng lưới truyền tải điện với khoảng cách dài. + Đường dây, mạng lưới truyền tải điện, đường cáp điện ngầm và các công trình phụ trợ ở thành phố. + Trạm biến áp. - Xây dựng nhà máy điện.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: - Xây dựng đường ống và hệ thống đường nước như: + Hệ thống thủy lợi (kênh). + Hồ chứa, đập chứa. - Xây dựng các công trình cửa: + Hệ thống thoát nước thải, bao gồm cả sửa chữa. + Nhà máy xử lý nước thải. + Trạm bơm. - Xây dựng công trình thủy lợi, xây dựng các kênh mương thủy lợi.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Quản lý các dự án xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi, điện, hạ tầng kỹ thuật và các công trình xây dựng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo MC, dẫn chương trình, huấn luyện kỹ năng mền…
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: - Xây dựng đường sắt (bao gồm cả cầu đường sắt); - Xây dựng hầm đường sắt; - Xây dựng đường tàu điện ngầm - Sơn đường sắt; - Lắp đặt rào chắn, biển báo giao thông đường sắt và các loại tương tự.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ kinh doanh khách sạn, nhà hàng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ lữ hành, mua bán vé máy bay
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu máy móc: công nghiệp, nông nghiệp, ngư nghiệp, khoáng sản, lâm sản, máy xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|