|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Chi tiết : Khuôn mẫu, giá đỡ, đồ gá, móc treo,...)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(chi tiết : Bán buôn sản phẩm kim khí)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Bán buôn hoá chất và sản phẩm hoá chất (trừ hoá chất thuộc danh mục cấm/ hạn chế kinh doanh))
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Chi tiết: Dụng cụ bảo hộ lao động)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(nhựa)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Chi tiết: Bàn làm việc, dây chuyền sản xuất, kệ hàng, tủ sắt)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
(Chi tiết: Chi tiết, bộ phận phi tiêu chuẩn)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|