|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất sợi bánh canh từ bột gạo, bột sắn, bột năng và các loại bột khác. Sản phẩm dạng tươi, khô hoặc cấp đông.
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh quán bánh canh; chế biến và bán tại chỗ hoặc mang đi.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cá đồng, lươn đồng sống, lươn làm sạch, các sản phẩm chế biến từ lươn như: lươn đông lạnh, lươn sấy, lươn đóng gói, và các loại thực phẩm khác có nguồn gốc từ thủy sản nước ngọt.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, bảo quản lươn đồng và các sản phẩm từ lươn như: lươn làm sạch, lươn cấp đông, lươn sấy khô, lươn đóng gói sẵn
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi lươn đồng, cá đồng và các loại thủy sản nước ngọt khác trong hệ thống ao, bể, ruộng hoặc bể nuôi công nghiệp để phục vụ tiêu dùng, chế biến hoặc xuất khẩu.
|