|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bão dưỡng, sửa chữa cơ khí, điện, hệ thống điều hòa…. Sửa chữa thân xe, sơn xe, thay lốp,thay dầu…, Dịch vụ rửa xe, đánh bóng xe, bảo trì xe..
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Buôn bán xe ô tô con, xe tải, xe khách…
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|