|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, văn phòng phẩm; hàng trang trí nội thất, hàng kim khí điện máy; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng.
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hoá và môi giới mua bán hàng hoá các loại hàng hoá: Hàng dệt, may sẵn, hàng da lông thú, giầy dép, các sản phẩm da và giả da. Máy móc, thiết bị, kể cả máy văn phòng, máy vi tính, thiết bị công nghiệp. Giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ dùng gia đình, hàng gia dụng và đồ ngũ kim
Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hoá.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|