|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động khám chữa bệnh chuyên khoa răng hàm mặt, chăm sóc sắc đẹp, spa, thẩm mỹ.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu, bán buôn, bán lẻ thiết bị y tế, dụng cụ nha khoa, sản phẩm y tế
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn nhượng quyền thương hiệu phòng khám, Tư vấn đầu tư; cho thuê mặt bằng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo, tổ chức hội thảo về khám chữa bệnh
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê thiết bị y tế
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm chăm sóc răng miệng (kem đánh răng, nước xúc miệng, dụng cụ vệ sinh răng miệng)
|