|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ hoạt động kinh doanh bất động sản)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ hoạt động họp báo)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
- Uỷ thác và nhận uỷ thác xuất nhập khẩu hàng hoá
- Uỷ thác mua bán hàng hoá
- Tổ chức hoạt động mua bán hàng hoá trực tiếp hoặc từ xa thông qua sở giao dịch hàng hoá
(Trừ hoạt động đấu giá)
|