|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa trong nước, đóng gói bao bì, thuê hộ kho bãi. Đại lý giao nhận, xếp dỡ, bảo quản và vận chuyển hàng hóa trong nước và nước ngoài bằng các phương thức vận tải. Đại lý hàng hải. Đại lý bán vé máy bay. Dịch vụ thương mại. Kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế. Dịch vụ logistics. Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. Hoạt động của đại lý vận tải hàng hóa. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ cung ứng tàu biển. Hoạt động gửi hàng, giao nhận hàng hóa; thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn. Môi giới thuê tàu biển, phương tiện vận tải bộ (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không).
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Dịch vụ vận tải hành khách đường bộ;
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Môi giới thương mại - Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: - Dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo; - Dịch vụ tổ chức hội chợ, triển lãm;
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: - Xây dựng công trình thủy như:
+ Đường thủy, cảng và các công trình trên sông, cảng du lịch (bến tàu), cửa cống...
+ Đập và đê.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này.
- Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như:
+ Thang máy, thang cuốn,
+ Cửa cuốn, cửa tự động,
+ Dây dẫn chống sét,
+ Hệ thống hút bụi,
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Chi tiết: Sản xuất gỗ ván ghép, sản xuất gỗ mảnh hoặc gỗ thớ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
9524
|
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc phục vụ thi công các ngành công nghiệp, xây dựng, giao thông, thủy lợi, máy chuyên dụng phục vụ khai thác mỏ, địa chất
mua bán các loại vật tư, thiết bị điện, điện lạnh, tin học viễn thông, máy văn phòng, vật liệu xây dựng, thiết bị, vật tư phục vụ ngành thủy lợi, điện máy, hàng gia dụng
Mua bán thang máy
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thang cuốn, thang mãy, nguyên vật liệu ngành cơ khí, điệnChi tiết: Mua bán thang cuốn, thang mãy, nguyên vật liệu ngành cơ khí, điện
|