|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải sinh hoạt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe tải, xe hoa, xe môi trường
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: + Dịch vụ giới thiệu việc làm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán máy móc; vật tư, trang thiết bị kỹ thuật chuyên ngành môi trường
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hoá chất (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), phân bón
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thùng rác, xe đẩy rác phục vụ môi trường
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thuỷ lợi, đường dây và trạm biến áp, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật đô thị và nông thôn
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Thông tắc, bơm hút bể phốt, đường cống ngầm, hút bụi, tưới nước đường phố
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nghiên cứu và chuyển giao công nghệ xử lý môi trường
Tư vấn môi trường
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế, công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|