|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết:
- Mua bán các loại khí dầu mỏ hóa lỏng (viết tắt là: LPG), các sản phẩm có nguồn gốc từ dấu khí và phương tiện, vật tư, thiết bị ngành dầu khí;
- Kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG): Sản xuất, chế biến, xuất khẩu, nhập khẩu, tồn chứa, nạp, phân phối, tạm nhập tái xuất, giao nhận và vận chuyển; Sản xuất chiết nạp đóng bình gas; Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Vật tư thiết bị phục vụ kinh doanh khí đốt hóa lỏng.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Gia công đóng gói các sản phẩm dầu khí;
- Xuất nhập khẩu, mua bán sắt, thép, vật tư thiết bị ngành hàng hải;
- Xuất nhập khẩu, mua bán phương tiện vận tải;
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ các loại hình Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng, dàu, dầu mỡ nhờn và các sản phẩm hóa dầu như: nhựa đường, hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Gia công, mua bán vải, hàng dệt may (trừ tẩy nhuộm)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Tư vấn, lắp đặt, bảo dưỡng các công trình ngành dầu khí (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); Lắp đặt bảo dưỡng hệ thống sử dụng gas dân dụng và công trình công nghiệp.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hoá, vận chuyển các sản phẩm dầu khí trong nước, ngoài nước bằng đường bộ, đường thủy;
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Chi tiết: - Sản xuất khí đốt, chiết nạp gas, khí hóa lỏng;
- Bán khí hóa lỏng
- Vận chuyển, bán khí các loại
- Mua bán, trao đổi nhiên liệu khí và khả năng vận chuyển nhiên liệu
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
0910
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
|