|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Phòng trừ mối mọt, phun diệt muỗi và côn trùng gây hại
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Phòng trừ mối mọt, phun diệt muỗi và côn trùng gây hại
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ buôn bán dược phẩm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thuốc diệt muỗi, thuốc diệt chuột và phòng trừ côn trùng gây hại , phòng trừ mối cho cây trồng nông lâm nghiệp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ, vật tư diệt mối
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ thi công phòng chống mối, phòng trừ các sinh vật gây hại và bảo quản gỗ cho các công trình; Dịch vụ khử trùng, sát trùng…
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ diệt mối côn trùng
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|