|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán vàng, bạc, đá quý
(Trừ bán buôn vàng miếng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (đá, cát, sỏi, gạch, ngói)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác khoáng sản
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến khoáng sản
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy công nghiệp, máy công trình
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn khoáng sản
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|