|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất bún bánh các loại từ gạo
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
Chi tiết: Sản xuất bún từ gạo
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm bún bánh, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; từ thịt gia súc, gia cầm; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng; Bán buôn dầu, mỡ động thực vật; Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|