|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết:
Dịch vụ công nghệ thông tin
+Điều tra, khảo sát, nghiên cứu thị trường về công nghệ thông tin.
+Tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại, thiết kế trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
+Tích hợp hệ thống, chạy thử, dịch vụ quản lý ứng dụng, cập nhật, bảo mật.
+Thiết kế, lưu trữ, duy trì trang thông tin điện tử.
+Bảo hành, bảo trì, bảo đảm an toàn mạng và thông tin.
+Cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ, xử lý dữ liệu và khai thác cơ sở dữ liệu.
+Phân phối sản phẩm công nghệ thông tin.
+Đào tạo công nghệ thông tin.
Dịch vụ phần mềm:
+Dịch vụ quản trị, bảo hành, bảo trì hoạt động của phần mềm và hệ thống thông tin;
+Dịch vụ tư vấn, đánh giá, thẩm định chất lượng phần mềm;
+Dịch vụ tư vấn, xây dựng dự án phần mềm;
+Dịch vụ tư vấn định giá phần mềm;
+Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm;
+Dịch vụ tích hợp hệ thống;
+Dịch vụ bảo đảm an toàn, an ninh cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin;
+Dịch vụ phân phối, cung ứng sản phẩm phần mềm;
(đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
Bán buôn thuốc và dụng cụ y tế
Mua bán trang thiết bị y tế
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động;
- Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp;
- Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế;
- Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác;
- Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Bán buôn xi măng
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Bán buôn kính xây dựng
Bán buôn sơn, vécni
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
Bán buôn đồ ngũ kim
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
Bán buôn cao su
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng
Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định
Kinh doanh vận tải hành khách du lịch bằng xe ô tô
Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt
Cho thuê xe có người lái để vận chuyển hành khách
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô, xe máy
- Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, hàng hóa thông thường khác....
- Vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng: Xe bồn chở chất lỏng, xe chở hóa chất, xe đông lạnh;
- Vận tải hàng nặng, vận tải container;
- Hoạt động chuyển đồ đạc;
- Cho thuê xe tải có người lái
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển
Logistics
Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay
(Loại trừ các hoạt động liên quan đến vận tải hàng không)
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập Internet;
Đại lý dịch vụ viễn thông; Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng; Thiết lập trang thông tin điện tử, mạng xã hội; Cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử trên mạng; Hoạt động của điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng; Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động; Kinh doanh sản phẩm, dịch vụ an toàn thông tin mạng
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản
Tư vấn và Quản lý bất động sản
Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản
Dịch vụ quản lý, vận hành nhà chung cư
(trừ hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chuyển giao công nghệ (trừ hoạt động của các nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm.
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Hoạt động cho thuê lại lao động
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Ủy thác xuất nhập khẩu
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
- Giáo dục dự bị;
- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;
- Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn;
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Dạy đọc nhanh;
- Đào tạo về sự sống;
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
- Dạy máy tính.
(Trừ Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
2670
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị dây dẫn mang điện và không mang điện bằng bất cứ vật liệu nào
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: Sản xuất vật phóng điện, đèn nóng sang, đèn huỳnh quang, đèn tia cực tím, đèn dùng hồng ngoại, đèn, thiết bị phụ và bóng đèn; Sản xuất thiết bị chiếu sáng treo cố định trên trần nhà; Sản xuất đèn treo nhiều ngọn; Sản xuất đèn bàn (đồ chiếu sáng cố định); Sản xuất thiết bị chăng đèn trên cây Noel; Sản xuất lò sưởi điện; Sản xuất đèn flash; Sản xuất đèn điện diệt côn trùng; Sản xuất đèn long ( cacbua, điện, gas, dầu lửa); Sản xuất thiết bị chiếu sáng cho các phương tiện giao thông (trừ xe cộ): Sản xuất thiết bị chiếu sáng cố định trên đường phố (trừ đèn giao thông); Sản xuất thiết bị chiếu sáng cho xe cộ (ví dụ cho xe máy, máy bay, tàu thủy)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện động cơ tự động; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị sử dụng điện năng từ thủy lực; Sửa chữa van; Sửa chữ và bảo dưỡng hệ thống bánh răng và các bọ phận chuyển động của xe; Sửa chữa và bảo dưỡng các lò luyện trong công nghiệp; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị vận chuyển bốc dỡ vật liệu; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị làm lạnh thương mại và thiết bị lọc không khí; Sửa chữa và bảo dưỡng các dụng cụ và phục tùng máy móc cắt kim loại và tạo hình kim loại; Sửa chữa và bảo dưỡng máy kéo nông nghiệp; Sửa chữa và bảo dưỡng máy luyện kim; Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc trong lĩnh vực khai thác mỏ, xây dựng và khí đốt; Sửa chữa và bảo dưỡng máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá; Sửa chữa và bảo dưỡng máy làm hàng dệt, quần áo và da; Sửa chữa và bảo dưỡng máy làm giấy; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị cân; Sửa chữa máy dùng để tính; Sửa chữa máy dùng để cộng, máy thu tiền; Sửa chữa máy tính điện tử hoặc không; Sửa chữa máy chữ; Sửa chữa máy photocopy
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị kiểm tra bộ phận thoát khí tự động; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị khí tượng; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị kiểm tra và giám sát các tính chất hóa học, vật lý và điện; Sửa chữa và bảo dưỡng các công cụ dùng để điều tra; Sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị kiểm tra và phát hiện bức xạ
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng các loại máy biến thế điện, máy biến thế phân loại và máy biến thế đặc biệt; Sửa chữa và bảo dưỡng mô tơ điện, máy phát điện và bộ mô tơ máy phát điện; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị tổng đài và thiết bị chuyển đổi; Sửa chữa và bảo dưỡng các rơ le và bộ điều khiển công nghiệp; Sửa chưa và bảo dưỡng pin và ắc quy; Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện chiếu sang; Sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị dây dẫn và thiết bị không dẫn điện để dùng cho các mạch điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Khử độc các vùng đất và nước ngầm tại nơi bị ô nhiễm, ở vị trí hiện tại hoặc vị trí cũ, thông qua sửa dụng các phương pháp cơ học, hóa học và sinh học; Khử độc các nhà máy công nghiệp hoặc các khu công nghiệp, gồm cả nhà máy và khu hạt nhân; Khử độc và làm sạch nước bề mặt tại các nơi bị ô nhiễm dô tai nạn, ví dụ như thông qua việc thu gom chất gây ô nhiễm hoặc thông qua sử dụng các chất hóa học; Làm sạch dầu loang và các chất gây ô nhiễm khác trên đất, trong nước bề mặt, ở đại dương và biển, gồm cả vùng bờ biển
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: + Các nhà máy lọc dầu, + Các xưởng hóa chất;
- Xây dựng công trình nhà cửa như: + Đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch,cửa sông…= Đạp và đê; - Xây dựng đường hầm
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: - Thang máy, cầu thang tự động;
- Các loại cửa tự động;
- Hệ thống SmartHome;
- Hệ thống BMS, HVAC (điều hòa không khí và thông gió);
- Hệ thống đèn chiếu sang;
- Hệ thống hút bụi;
- Hệ thống âm thanh;
- Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
Môi giới mua bán hàng hóa
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|