|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn thuốc chữa bệnh, dược liệu;
Bán buôn thiết bị, dụng cụ, vật tư tiêu hao, hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế;
Bán buôn hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ thuốc chữa bệnh, dược liệu;
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ, vật tư tiêu hao, hóa chất, sinh phẩm dùng trong y tế;
Bán lẻ hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
Xây dựng hệ thống cấp và thoát nước, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị và nông thôn, hệ thống điện chiếu sáng;
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ, biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công nghiệp, thủy lợi, thủy điện, đường dây và trạm biến áp đến 35 KV
Phòng chống mối mọt cho các công trình xây dựng, đê đập, cây xanh
Nạo vét sông, luồng lạch, kênh mương Xây dựng công trình đê, kè cảng biển
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết:
Sản xuất, bảo quản thuốc các loại;
Sản xuất, bảo quản hoá dược và dược liệu các loại.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ, vật tư tiêu hao, hóa chất dùng trong y tế.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập, thẩm định HSMT, Báo cáo kinh tế kỹ thuật về công trình cầu đường, thuỷ lợi, xây dựng dân dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn giám sát các công trình công trình cầu đường, thuỷ lợi, xây dựng dân dụng;
- Tư vấn khao sát thiết kế các công trình công trình cầu đường, thuỷ lợi, xây dựng dân dụng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Cho thuê kho, bãi
|