|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: cho thuê thiết bị xây dựng
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: sản xuất mỳ ăn liền, bánh phở, bún
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất thịt, rau quả
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tíêt: mua bán vật liệu xây dựng, sắt thép, đồ ngũ kim
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: tư vấn mua bán, lắp đặt thiết bị sát hạch lái xe tự động
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: xây dựng các công trình công nghiệp, thuỷ lợi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng, theo tuyến cố định, khách du lịch
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: mua bán hàng nông, lâm sản
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: mua bán hàng lương thực, thực phẩm
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán đồ uống các loại
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: hoạt động giải trí
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: hoạt động thể thao
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: khai thác đá, cát, sỏi
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: mua bán nhà, đất
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Cho thuê ôtô
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: chế biến, bảo quản thịt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
7722
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: cho thuê kho bãi
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
0232
|
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo, sát hạch lái xe cơ giới đường bộ
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|