|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|