|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
2818
|
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
|
|
2823
|
Sản xuất máy luyện kim
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2814
|
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2822
|
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
|
|
0893
|
Khai thác muối
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
2812
|
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
3212
|
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
0610
|
Khai thác dầu thô
|
|
0620
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2910
|
Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2824
|
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|