|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Giám sát thi công công trình công nghiệp, dân dung, HTKT, nông nghiệp và phát triển nông thôn, giao thông. Thiết kế, tư vấn, giám sát thi công hệ thi công hệ thống điện, âm thanh ánh sang, hệ thống chống sét. Thực hiện các hoạt động kiến trúc, đo đạc và bản đồ, thăm dò địa chất, nguồn nước. Tư vấn đấu thâù công trình công nghiệp, dân dung, HTKT, nông nghiệp và phát triển nông thôn, giao thông
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Bán buôn dung cụ thể dục, thể thao
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dung nội that tương tự
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn thiết bị, dung cụ dạy học
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Lắp đặt camera giám sát, thiết bị an ninh, báo động chống đột nhập, chuông hình đàm thoại 2 chiều. cửa tụ động, hệ thống chống sét, báo cháy
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Lắp đặt mạng điện công nghiệp và dân dụng, chiều sang điều khiển, đèn quảng cáo(LED), hệ thống giải trí âm thanh và hình ảnh công nghệ cao
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Trang trí nội, ngoại thất công trình xây dựng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Bán buôn xi măng
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Bán buôn kính xây dung
Bán buôn sơn, vécni
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Tư vấn chuyển giao công nghệ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Thiết lập trang thống tin điện tử
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Dịch vụ bảo trì, sữa chữa máy móc, thiết bị(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Việc cung cấp các nhân viên đáp ứng dịch vụ tổng hợp theo yêu cầu của khách hàng. Như làm sạch thông thường bên trong, bảo dưỡng, dọn dẹp rác, bảo vệ, gửi thư, lễ tân, giặt là và các dịch vụ có liên quan đáp ứng nhu cầu khách hàng. Những hoạt động này không lien quan hoặc không chịu trách nhiệm đến công việc hoặc hoạt động chính của khách hàng.
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đqa mục tiêu khác.
Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống
Vệ sinh bể bơi hoặc bảo dưỡng
Vệ sinh máy móc công nghiệp
Vệ sinh tàu hỏa, xe buýt máy bay
Vệ sinh đường xá
Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng
Quét đường và cào tuyết
Dịch vụ vệ sinh khu nhà và các công trình khác chưa được phân vào đâu
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Hoạt động cung cấp dịch vụ ăn uống tới khách hàng, trong đó khách hàng được phục vụ hoặc khách hàng tự chọn các món ăn được bày sẵn, có thể ăn tại chỗ hoặc đưa vê
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|