|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng hệ thống cấp và thoát nước, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị và khu nông thôn, hệ thống điện chiếu sáng
Xây dựng công trình dân dụng, xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35KV, bưu chính viễn thông
Xây dựng công trình đê, kè cảng biển
Xây dựng trùng tu, tôn tạo các công trình thể thao, du lịch, văn hóa, di tích lịch sử
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|