|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
Chi tiết: Sản xuất dây cáp, thiết bị kết nối, thiết bị ngoại vi máy tính.
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2652
|
Sản xuất đồng hồ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ lưu trú cho công nhân làm việc trong Khu công nghiệp VSIP Nghệ An.
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2660
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng xây sẵn
|