|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Sữa chữa máy tính, máy in, máy photo, máy fax; đổ mực in, Kinh doanh dịch vụ internet, game
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
1811
|
In ấn
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy, báo cháy, chống sét, hệ thống camera, điện thoại, chuông báo động và hệ thống mạng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn, ghế, kệ tivi, xa lông, sô pha, nệm, mút và các đồ dùng khác cho gia đình, đồ dùng văn phòng; Mua bán hàng mộc dân dụng, mộc cao cấp, hàng trang trí nội và ngoại thất.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy vi tính, máy in, máy phôt, máy fax, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán camera, điện thoại, chuông báo động
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|