|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
-Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn, ghế, kệ tivi, xa lông, sô pha, nệm, mút, tranh treo tường, sàn nhà, trần và các đồ dùng khác cho gia đình, đồ dùng văn phòng; Mua bán hàng mộc dân dụng, mộc cao cấp, hàng trang trí nội và ngoại thất.
- Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng mộc dân dụng, mộc cao cấp, hàng trang trí nội và ngoại thất; sản xuất đồ dùng văn phòng, sàn nhà, trần, xa lông, sô pha, tủ, kệ, bàn, ghế..
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1329
|
Chi tiết: Sản xuất chăn, ga, gối, đệm, thảm, riđo, rèm cửa, hàng may mặc, nệm, mút
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn thiết kế đồ nội thất
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1323
|
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1321
|
|
|
1322
|
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|