|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết – tư vấn đấu thầu, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu; thẩm tra hồ sơ mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu –Tư vấn ban quản lý dự án công trình xây dựng dận dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật, điện mạng ngoài đường dây và trạm biến áp, hệ thống điện chiếu sáng và phòng cháy chữa cháy.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thi công nội, ngoại thất các công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế và thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật các công trình dân dụng và công nghiệp; Tư vấn khảo sát địa chất công trình dân dụng và công nghiệp.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - hoạt động kiến trúc bao gồm: + Tư vấn thiết kế, thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật, dự toán các công trình xây dựng, công nghiệp, cầu, đường bộ, thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật, đường dây và trạm biến áp và phòng cháy chữa cháy. + Tư vấn thiết kế, thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật, dợ toán kiến trúc công trình, quy hoạch xây dựng, quy hoạch đô thị và nông thôn. + Giám sát thi công xây dựng cơ bản: Giám sát các công trình dân dựng công nghiệp giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, đường dây và trạm biến áp – hoạt động đo đạc và bản đồ: khảo sát địa hình + Khảo sát địa chất – Tư vấn thẩm tra quyết toán và dự án – Tư vấn lập dự án đầu tư và tổng dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật, điện mạng ngoài, đường dây và trạm biến áp, hệ thống điện chiếu sáng – hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, thủy lợi điện năng (đường dây và trạm biến áp)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh sinh vật cảnh
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm và kiểm định chất lượng công trình xây dựng
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: sản xuất giường tủ bàn ghế bằng gỗ, bằng kim loại và bằng vật liệu khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết bán buôn vải, thảm, đệm, chăn, màn, rèm,ga trải giường, gối, và hàng dệt khác; hàng may mặc, dày dép.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
Nhóm này gồm:
– Bán buôn tân dược;
– Bán buôn dụng cụ y tế: bông, băng, gạc, dụng cụ cứu thương, kim tiêm…;
– Bán buôn máy, thiết bị y tế loại sử dụng trong gia đình như: máy đo huyết áp, máy trợ thính.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|