|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
Chi tiết: Tổ chức sự kiện
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Nhà hàng ăn uống, cà phê
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch thuật
|
|
3220
|
Sản xuất nhạc cụ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|