|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư, kinh doanh nhà ở, chung cư, căn hộ liền kề, biệt thự
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo và phát triển công nghệ thông tin; Đào tạo ngành nghề khác
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
Chi tiết: Đào tạo và phát triển công nghệ thông tin; Đào tạo ngành nghề khác
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Đào tạo và phát triển công nghệ thông tin; Đào tạo ngành nghề khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Xây dựng công nghiệp, thuỷ lợi, thủy điện, đường dây và thủy điện, nhiệt điện, điện năng ( đường dây và trạm biến áp đến 220Kv)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ cho thuê kho, bãi đỗ xe
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, quản lý bất động sản
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp hàng điện tử, điện lạnh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán khoáng sản
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị và nông thôn
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Ký túc xã học sinh, sinh viên
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|