|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi, đường dây và trạm điện dưới 35kv, hạ tầng kỹ thuật, công trình cấp thoát nước.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Đầu tư xây dựng và kinh doanh nhà ở, khách sạn
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ ngành giao thông vận tải, ngàng xây dựng, thủy lợi, thủy điện
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành máy móc, thiết bị phục vụ ngành giao thông vận tải, ngành xây dựng, thủy lợi, thủy điện
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường biển
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác và chế biến đá xây dựng
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông tươi các loại và các cấu kiện bê tông đúc sẵn.
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|