|
222
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
Chi tiết: Phát triển nghề Nuôi thả cánh kiến đỏ; nhân giống rệp cánh kiến đỏ; nuôi thả cánh kiến đỏ lấy nhựa cánh kiến; chế biến; xuất khẩu và nội tiêu.
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Chi tiết: Xuất nhập nguyên liệu lâm sản ngoài gỗ như nhựa cánh kiến đỏ, dược liệu.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị máy mọc trong canh tác nông, lâm, thủy sản làm đất, trồng, cỏ, lồng nuôi.
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất nguyên liệu gỗ phục vụ sản xuất đồ mộc dân dụng
|
|
0222
|
Chi tiết: Phát triển nghề Nuôi thả cánh kiến đỏ; nhân giống rệp cánh kiến đỏ; nuôi thả cánh kiến đỏ lấy nhựa cánh kiến; chế biến; xuất khẩu và nội tiêu.
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn thủy sản
|
|
7210
|
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
6910
|
Hoạt động pháp luật
Chi tiết: Tư vấn về nông học; Tư vấn về môi trường; Tư vấn trong lĩnh vực khoa học và công nghệ; Tư vấn lâm nghiệp, thủy sản nước ngọt.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Chế biến lâm sản ngoài gỗ như cánh kiến đỏ, dược liệu, hương
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0323
|
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ đào tạo huấn luyện kỹ năng
|