|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: tư vấn, môi giới bất động sản, định giá bất động sản, quảng cáo bất động sản, quản lý bất động sản
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: khai thác, chế biến, mua bán khoáng sản
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: vận tải hành khách theo hợp đồng, theo tuyến cố định
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thông tin, dữ liệu trong lĩnh vực bất động sản Cung cấp các dịch vụ quản lý và vận hành toà nhà, khu chung cư, khu đô thị, nhà cao tầng, khu công nghiệp, khách sạn, văn phòng (không bao gồm dịch vụ bảo vệ)
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: kinh doanh khách sạn, khu nghỉ dưỡng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng, gia cố nền móng công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, thuỷ lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35 KV, bưu chính viễn thông, nhiệt điện và thuỷ điện
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: mua bán máy móc, thiết bị thi xây dựng, phương tiện vận tải mua bán thang máy, băng chuyền, hệ thống điều hoà trung tâm, cục bộ, hệ thống điện tử, điện lạnh, thông gió, cấp nhiệt, hệ thống mạng thông tin, máy tính tổng đài, ăng ten, cáp truyền hình, truyền dẫn cáp quang, hệ thống âm thanh ánh sáng, thiết bị camera bảo vệ và hệt hống báo động, hệ thống phòng cháy chữa cháy, chống sét, hệ thống cấp và thoát nước
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: vận tải hành khách bằng taxi
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: đầu tư xây dựng, kinh doanh, cho thuê, quản lý hạ tầng kỹ thuật đô thị, nhà ở chung cư, văn phòng, căn hộ liền kề, biệt thự
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|