|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: - Xây dựng công nghiệp, thuỷ lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35 KV, bưu chính viễn thông; - Xây dựng công trình đê, kè cảng biển; - Phòng chống mối mọt cho các công trình xây dựng, đê đập, cây xanh; - Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; - Nạo vét sông, luồng lạch, kênh mương. - Xây dựng, trùng tu, tôn tạo các công trình thể thao, du lịch, văn hóa, di tích lịch sử, công trình phúc lợi công cộng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, mua bán hàng hóa Đại lý nhận lệnh chứng khoán
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị thi công
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức các sự kiện
|
|
8510
|
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
Chi tiết: Dịch vụ thể thao
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh karaoke và các dịch vụ vui chơi giải trí khác
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu; tư vấn lập dự án, lập tổng dự toán; tư vấn quản lý dự án công trình xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: - Tư vấn thiết kế, thẩm tra hồ sơ thiết kế kỹ thuật, tổng dự toán công trình: dân dụng, công nghiệp; giao thông; cấp thoát nước - Tư vấn giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình: dân dụng; giao thông; thủy lợi
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thì nghiệm cơ lý hóa vật liệu xây dựng, dịch vụ kiểm định chất lượng công trình
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7920
|
Chi tiết: Tư vấn tổ chức các tua du lịch trong và ngoài nước Kinh doanh tua du lịch và dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh công cộng, công trình xây dựng, nhà ở
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác, chế biến, mua bán khoáng sản
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Khai thác, chế biến, mua bán khoáng sản
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Trục vớt cứu hộ đường sông, đường biển
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, chế biến đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, khí đốt
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán sắt phế liệu; bán buôn máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị cơ khí
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà hàng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khăn lạnh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất đá tinh khiết
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Hoạt động thu gom, xử lý và thiêu hủy rác thải
|
|
4100
|
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Trục vớt cứu hộ đường sông, đường biển
|
|
4210
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng hệ thống cấp thoát nước, xử lý nước; hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị và nông thôn
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ các công trình xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt, sửa chữa hệ thống điều hòa nhiệt độ, cơ điện lạnh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện tử
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất nước rửa chén
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng cây xanh, cây cảnh
|