|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: xây dựng và phát triển phần mềm máy tính, website
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: lập trình phần mềm máy tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: tư vấn thiêt kế phần mềm máy tính, quản trị hệ thống máy chủ
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: cung cấp các dịch vụ công nghệ thông tin và các dịch vụ khác liên quan đến phần mềm, máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
Chi tiết: xử lý dữ liệu, cho thuê máy chủ, hosting
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: cung cấp cổng thông tin điện tử về các dịch vụ liên quan
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng – Đoàn thể)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ: Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Loại trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
(Theo Điều 28 Luật Thương mại 2005)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ: Bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5310
|
Bưu chính
(Loại trừ hoạt động bưu chính quốc tế)
|
|
5320
|
Chuyển phát
(Loại trừ hoạt động chuyển phát quốc tế)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|