|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khám chữa bệnh cho mọi người
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh kính thuốc
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh dịch vụ khách sạn nghỉ dưỡng
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ Spa
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh thuốc, trang thiết bị y tế
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ phẫu thuật thẩm mỹ
|
|
8610
|
Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế
Chi tiết: Dịch vụ khám chữa bệnh tại bệnh viện chuyên khoa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
- Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ: đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|