|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn máy lọc nước và phụ kiện máy lọc nước
Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, hàng điện tử, điện lạnh
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện
Mua bán, lắp đặt máy năng lượng mặt trời
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu, đánh giá và thẩm tra kết quả dự thầu, lập dự án, quản lý dự án, lập dự toán các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi, đường dây và trạm biến áp đến 500Kv, bưu chính viễn thông, hệ thống cấp và thoát nước, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị và nông thôn, hệ thống điện chiếu sáng, công trình thể thao, văn hoá và du lịch.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Hoạt động đo đạc bản đồ.
- Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước.
- Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan.
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học trái đất và môi trường liên quan.
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên khác.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng, Tư vấn chứng khoán).
Chi tiết: - Tư vấn điều tra cơ bản, tư vấn lập quy hoạch tài nguyên nước; Lập đề án, báo cáo trong hồ sơ đề nghị cấp giấy phép tài nguyên nước.
– Tư vấn về môi trường.
– Tư vấn về công nghệ khác, tư vấn chuyển giao công nghệ, xúc tiến chuyển giao công nghệ
- Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý.
– Hoạt động phiên dịch
|