|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: mua bán hàng điện dân dụng, điện tử, điện lạnh; Mua bán nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4100
|
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị và nông thôn, hệ thống cấp thoát nước
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, đường dây và trạm biến ap, bưu chính, viễn thông, văn hóa, thể thao
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: trang tri nội, ngoại thất công trình xây dựng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: tư vấn lập dự án, quản lý dự án các công trình xây dựng
|
|
4210
|
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|