|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Mua bán máy móc thiết bị phục vụ ngành xây dựng, công nghiệp, nông lâm nghiệp (hàng kim khí điện máy, động cơ diezen, máy cày, máy xay xát, máy đập bột, máy bơm nước, máy chế biến hải sản, lâm sản)
- Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi các loại máy móc, thiết bị ngành xây dựng, công nghiệp, nông lâm nghiệp
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Các hoạt động về cung cấp nguồn lao động và dịch vụ quản lý nguồn lao động ngoài nước theo yêu cầu của khách hàng là các công ty ngoài nước.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
Bán buôn xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|