|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Đăng kiểm xe cơ giới
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế công trình đường bộ;
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ;
- Tư vấn, lập dự toán, dự án khả thi, tiền khả thi cho các công trình dân dụng; công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ các công trình xây dựng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước, hệ thống lò sưởi và điều hòa nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng;
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác như thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiêu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình, hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm đóng cọc; Thử độ ẩm và các công việc thử nước; chống ẩm các tòa nhà; chôn chân trụ; Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất; Uốn thép; Xây gạch và đặt đá; Lợp mái bao phủ tòa nhà; Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng dỡ bỏ hoặc phá hủy các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng; Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp; Các công việc dười bề mặt; Xây dựng bể bơi ngoài trời; Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài tòa nhà; Thuê cần trục có người điều khiển
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất; Thiết kế, cải tạo phương tiện xe cơ giới đường bộ
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, cấu kiện kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, hàng trang trí nội và ngoại thất, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất, gia công phần mềm tin học
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Mua bán phần mềm tin học; Mua bán hệ thống mạng máy tính nội bộ, các sản phẩm điện tử, tin học
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất lắp đặt hệ thống mạng máy tính nội bộ, các sản phẩm điện tử, tin học
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa, bảo hành, bảo trì hệ thống mạng máy tính nội bộ, các sản phẩm điện tử, tin học
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Tư vấn lấp đặt hệ thống mạng máy tính nội bộ, các sản phẩm điện tử, tin học
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị vật tư, vật liệu phục vụ ngành giao thông và xây dựng thủy lợi
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện ở tất cả các công trình nhà ở và dân dụng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng cố định trên đường phố
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị tín hiệu như đèn giao thông và thiết bị dấu hiệu bộ hành
|
|
3020
|
Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe
Chi tiết: Sản xuất hiệu lệnh cơ khí và điện tử, thiết bị điều khiển giao thông và an toàn cho tàu hỏa, tàu điện,đường bộ, đường thủy, các phương tiện đỗ và sân bay
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Kê khai thuê thủ tục hải quan; (Chỉ hoạt động khi đủ điều kiện quy định pháp luật).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống (Không bao gồm kinh doanh quán bar); Dịch vụ ăn uống, giải khát (không bao gồm kinh doanh quán bar);
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết:
- Đại lý bảo hiểm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê nhà xưởng, cho thuê văn phòng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|