|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết:
- Xây dựng các loại nhà ở, tòa nhà cao tầng.
- Xây dựng các loại nhà dành cho sản xuất công nghiệp, nhà máy, công trường, phân xưởng lắp ráp, bệnh viện, trường học các khu văn phòng, khách sạn, cửa hàng, gara bao gồm cả gara ngầm, kho hàng, các tòa nhà dành cho tôn giáo
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại cửa nhôm, nhựa, inox, kính các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán các loại cửa sắt, cửa nhôm, nhựa, inox, kính các loại, thạch cao
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Gia công lắp đặt cửa sắt, gia công lắp đặt thạch cao
- Lắp đặt các loại cửa nhôm, nhựa, inox, kính các loại
- Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4210
|
Chi tiết:
- Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ;
- Xây dựng cầu, bao gồm cầu cho đường cao tốc
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết:
- Xây dựng công trình đường dây và biến áp đến 500 KV;
- Xây dựng hệ thống cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị và nông thôn, hệ thống điện chiếu sang
- Xây dựng công nghiệp, thủy lợi, bưu chính viễn thong
- Xây dựng công trình đê, kè cảng biển
- Nạo vét song, luồng lạch, kênh mương;
- Xây dựng, trùng tu, tôn tạo các công trình thể thao, du lịch, văn hóa, du tích lịch sử.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện ở tất cả các công trình nhà ở và dân dụng, đường dây thông tin liên lạc, mạng máy tính và dây cáp truyền hình, bao gồm cả cáp quang học, hệ thống chiếu sáng, chuông báo cháy, hệ thống báo động chống trộm, tín hiệu điện và đèn trên đường phố.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn bia, rượu, nước giải khát
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ
|