|
899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác khoáng sản đá hoa ốp lát, đá hoa làm bột carbonat calxi
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác khoáng sản đá hoa ốp lát, đá hoa làm bột carbonat calxi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ các mặt hàng: Gạo, củ cải)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các mặt hàng: thuốc lá và xì gà, sách, báo và tạp chí, vật phẩm đã ghi hình, kim loại đá quý và đá quý, dược phẩm, thuốc nổ, dầu thô và dầu đã qua chế biến, gạo, đường mía và đường, củ cải)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Không bao gồm thiết bị khai thác mỏ và thiết bị dàn khoan; các thiết bị viễn thông , truyền hình và truyền thanh thương mại)
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Thăm dò, chế biến khoáng sản, chế biến đá ốp lát, bột đá canxicacbonat
|