|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: mua bán bia, rượu, nước giải khát
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: sản xuất nước khoáng, nước tinh khiế đóng chai. Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4100
|
|
|
4210
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4290
|
Chi tiết: xây dựng hệ thống cấp và thoát nước, hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, khu đô thị và nông thôn, công trình công cộng và phúc lợi xã hội.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp đến 35 kv, bưu chính viễn thông, xây dựng đê, kè, cảng biển
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê máy công trình, máy xúc, máy ỉu, máy lu, cho thuê xe ô tô
|