|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
5110
|
Vận tải hành khách hàng không
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
5120
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
4290
|
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Đại lý dịch vụ bưu chính viễn thông
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Chuyển phát nhanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4100
|
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
Bán buôn xi măng
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|