|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ; Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng; Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : - Xuất khẩu , nhâp khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu , nhập khẩu hàng hóa.
|
|
5310
|
Bưu chính
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:: Dịch vụ kho bãi
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết:: Kinh doanh nhà khách, nhà nghỉ dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Khách sạn; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết:: Kinh doanh nhà hàng ăn uống, quán ăn, hàng ăn uống; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:: Dịch vụ giao nhận hàng hóa; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
chi tiết : Bán buôn thủy sản
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
CHi tiết : CHăn nuôi trâu bò lấy thịt , cày kéo , lấy sữa , làm con giống .
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Mua bán , xuất nhập khẩu cả trâu , bò ...)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
chi tiết : Xây dựng công trình công nghiệp , thủy lợi , giao thông ( cầu , đường , cống ) , cấp thoát nước.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|