|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Nạo vét sông, luồng lạch, kênh mương;
- Phòng chống mối mọt cho các công trình xây dựng, đê đập, cây xanh;
- Xây dựng, trùng tu, tôn tạo các công trình thể thao, du lịch, văn hóa, di tích lịch sử
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm vật liệu xây dựng
Kiểm tra chứng nhận khả năng chịu lực, sự phù hợp chất lượng công trình
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn đồ mộc dân dụng, hàng trang trí nội ngoại thất, vật tư ngành nước;
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến;
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết:
- Tư vấn lập và quản lý dự án đầu tư;
- Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đấu thầu, đánh giá và thẩm tra kết quả dự thầu, lập dự án, quản lý dự án các công trình xây dựng;
- Tư vấn lập tổng dự toán công trình xây dựng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát trắc địa công trình, khảo sát địa chất công trình;
- Thiết kế công trình dân dụng, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi;
- Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình;
- Tư vấn thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật;
- Tư vấn giám sát điện, công nghệ thông tin.
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4764
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống mạng LAN, WAN, Internet, các giải pháp mạng công nghệ thông tin
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|