|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện
- Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
- Bán buôn dụng cụ thể dụng, thể thao, thiết bị bể bơi, bể sục xông hơi
- Bán buôn thiết bị lọc nước gia đình, thiết bị lọc nước công nghiệp; máy móc thiết bị xử lý nước, dây chuyền lọc nước, phụ kiện lọc nước
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
- Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
- Bán buôn xi măng, sơn, vécni,kính xây dựng
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh (bồn tắm, chậu rửa, bệ xí và đồ sứ vệ sinh khác)
- Bán buôn đồ ngũ kim và khóa, bình đun nước nóng
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh (ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su)
- Bán buôn dụng cụ cầm tay (búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác)
-
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ đồ ngũ kim
- Bán lẻ sơn, màu, vec ni
- Bán lẻ kính xây dựng
- Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác ( gạch, ngói , gỗ, thiết bị vệ sinh)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước, hệ thống lò sưởi và điều hòa nhiệt độ, máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng
- Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng (thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, âm thanh, thiết bị dùng cho vui chơi giải trí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh hóa chất (trừ hóa chất nhà nước cấm)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lát sàn gỗ, lát thảm, vải sơn lót sàn nhà, che phủ bằng giấy tường; hoàn thiện công trình ( làm trần, ốp tường, vách ngăn di chuyển được, sắp đặt, lợp ngói)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết:
- Sản xuất khoáng, nước tinh khiết đóng chai
- Sản xuất nước ngọt
- Sản xuất bột, nước ngọt không cồn (nước chanh, nước cam, coola, nước hoa quả, nước bổ dưỡng)
|