|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
Chi tiết: Xây dựng các công trình công nghiệp, giao thông, thủy lợi (kè, đê, đập, kênh, mương, hệ thống nước sạch), công trình điện (trạm biến áp và đường dây đến 35 KV trở xuống), hạ tầng kỹ thuật; Phòng chống mối mọt cho các công trình xây dựng công nghiệp, giao thông, thủy lợi.
- Diệt phòng trừ mối mọt cho các công trình xây dựng, đê, đập, cây xanh;
- Nạo vét sông, luồng lạch, kênh, mương; Xây dựng công trình đê, kè, cảng biển, sân bay.
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Tư vấn, thi công, xử lý môi trường có hóa chất độc hại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Khảo sát địa chất công trình
- Khảo sát địa hình
- Thiết kế công trình cầu, đường bộ
- thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp, công trình thủy lợi; công trình cảng; quy hoạch chi tiết các dự án xây dựng; kiến trúc công trình; nội ngoại thất công trình
- Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi; công trình cảng; dân dụng; cầu nhỏ, đường bộ cấp 3 trở xuống
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh lương thực
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Chế biến lương thực
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: San lấp mặt bằng xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Hoạt động tư vấn lập và quản lý dự án; tư vấn thẩm định giá
|