|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Cây xanh , cây cảnh)
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng)
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
(Khai thác, chế biến, mua bán khoáng sản)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4290
|
(Công trình dân dụng, công nghiệp, thủy lợi, điện năng)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4210
|
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0222
|
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
0311
|
Khai thác thủy sản biển
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
0221
|
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Mua bán, chế biến hàng lương thực)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết:
- Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, đóng bình
- Sản xuất đồ uống không cồn
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết:
- Sản xuất nước đá tinh khiết, đá cây, đá viên.
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết:
- Phân phối nước khoáng, nước đóng chai, đóng bình
- Phân phối nước đá tinh khiết, đá cây, đá viên
|