|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến chè xuất khẩu...
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2811
|
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
0127
|
Trồng cây chè
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất kinh doanh…
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Trừ đấu giá
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Trừ đấu giá
|
|
7310
|
Quảng cáo
|