|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Vận chuyển đất: đào, lấp, san và ủi tại các mặt bằng xây dựng, đào móng, vận chuyển đá, nổ mìn...Sử dụng vật liệu nổ công nghiệp vào nhiệm vụ dịch vụ nổ mìn tại các công trình giao thông thủy lợi, thủy điện, khai thác khoáng sản, khai thác đá đối với các đơn vị được phép sủ dụng vật liệu nổ có nhu cầu sử dựng dịch vụ nổ mình trong phạm vi cả nước (theo giấy phép); Nổ mìn và sử dụng vật liệu nổ công nghiệp các công trình giao, thủy lợi, thủy điện, mỏ khoáng sản, mỏ đá phục vụ sản xuất xi măng vật liệu xây dựng và công ty trúng thầu làm dịch vụ nổ mình công nghiệp… ( Theo giấy phép) (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) San gạt mặt bằng…
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp d dặt điện nước công trình; Lắp đặt hệ thống âm thanh, ánh sáng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét, phòng cháy c hữa cháy, camera giám sát, chống trộm.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị ngành giao thông, xây dựng.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ công trình xây dựng, Khoan đá...
|