|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất, mua bán bánh mỳ và các loại bánh từ bột
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm điện cho các công trình điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn giám sát công trình điện miền núi, vùng sâu, vùng xa;
- Giám sát công trình trạm biến áp, đường dây điện đến 35 KV;
- Giám sát lắp đặt thiết bị công trình điện;
- Thiết kế điện công trình, đường dây và trạm biến áp đến 35 KV.
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Xây dựng công đường bộ
Chi tiết:
- Xây dựng đường cao tốc, đường ô tô, đường phố, các loại đường khác và đường cho người đi bộ;
- Xây dựng các công việc bề mặt trên đường phố, đường bộ, đường cao tốc, cầu, đường ngầm ( Rải nhựa đường;Sơn đường và các loại tương tự; Lắp đặt rào chắn, biển báo giao thông và các loại tương tự)
- Xây dựng cầu, bao gồm cầu trên đường cao tốc;
- Xây dựng đường hầm;
- Xây dựng đường băng sân bay.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công nghiệp, thủy lợi, đường dây và trạm biến áp đến 500 KV, thủy điện, bưu chính viễn thông
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
3520
|
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
|