|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh giấy các loại
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Không bao gồm động vật, thực vật nhà nước cấm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, hóa chất, thiết bị, phụ tùng phục vụ ngành giấy, sản phẩm giấy và ngành in
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo nghề sản xuất bột giấy, giấy, bao bì giấy.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán giấy phế liệu các loại.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4311
|
Phá dỡ
(không bao gồm hoạt động phá dỡ sửa dụng vật liệu nổ, bom, mìn)
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ sàn giao dịch bất động sản
- Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
- Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở
- Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở
- Hoạt động bất động sản khác chưa được phân vào đâu trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(Không bao gồm hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm hoạt động dò mìn, nổ mìn, san lấp mặt bằng sử dụng vật liệu nổ, bom, mìn và các hoạt động tương tự)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, công trình điện, công trình công cộng.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh và duy trì cây xanh đô thị, cây cảnh; quản lý khai thác vườn hoa, công viên
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|